Chinh phục từ vựng tiếng Anh về Công việc & Nghề nghiệp
Date Published

Chào các bạn,
Bạn đang bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh và muốn bổ sung thêm vốn từ về chủ đề công việc, nơi làm việc đúng không? Đây là một chủ đề rất gần gũi và thiết thực, giúp các bạn tự tin hơn khi giao tiếp hoặc đọc hiểu các thông tin liên quan đến nghề nghiệp.
Hôm nay, chúng mình sẽ cùng nhau khám phá một loạt từ vựng cực kỳ hữu ích nhé! Mình sẽ cố gắng giải thích thật đơn giản và có ví dụ minh họa sinh động để các bạn dễ hình dung và ghi nhớ.
Let's get started!
Nhóm 1: Các vị trí và con người trong công việc
• Employee (/ɪmˈplɔɪiː/) — Nhân viên
Đây là từ chỉ chung những người làm công ăn lương cho một công ty, tổ chức nào đó.
*Ví dụ: All employees are required to attend the morning meeting. (Tất cả nhân viên được yêu cầu tham dự cuộc họp buổi sáng.)
*Ví dụ: She has been a loyal employee for over ten years. (Cô ấy đã là một nhân viên trung thành hơn mười năm.)
• Employer (/ɪmˈplɔɪə/) — Người sử dụng lao động
Ngược lại với employee, đây là người hoặc công ty đứng ra thuê và trả lương cho nhân viên.
*Ví dụ: The employer is responsible for providing a safe working environment. (Người sử dụng lao động có trách nhiệm cung cấp một môi trường làm việc an toàn.)
*Ví dụ: Finding a good employer can be challenging. (Tìm được một người sử dụng lao động tốt có thể là một thử thách.)
• Colleague (/ˈkɒliːɡ/) — Đồng nghiệp
Những người cùng làm việc với bạn trong một công ty, phòng ban hoặc cùng một lĩnh vực.
*Ví dụ: I need to discuss this project with my colleagues. (Tôi cần thảo luận dự án này với các đồng nghiệp của tôi.)
*Ví dụ: He's a great colleague and always willing to help. (Anh ấy là một đồng nghiệp tuyệt vời và luôn sẵn lòng giúp đỡ.)
• Manager (/ˈmænɪdʒə/) — Người quản lý
Người có trách nhiệm giám sát, điều hành công việc của một nhóm hoặc một bộ phận.
*Ví dụ: Our manager approved our leave requests. (Quản lý của chúng tôi đã phê duyệt yêu cầu nghỉ phép của chúng tôi.)
*Ví dụ: The new manager is very organized. (Người quản lý mới rất có tổ chức.)
Nhóm 2: Các công việc và hoạt động tại nơi làm việc
• Meeting (/ˈmiːtɪŋ/) — Cuộc họp, buổi gặp mặt
Một buổi tập hợp mọi người lại để thảo luận về một vấn đề, dự án hoặc để đưa ra quyết định.
*Ví dụ: We have a team meeting every Monday morning. (Chúng tôi có một cuộc họp nhóm vào mỗi sáng thứ Hai.)
*Ví dụ: The meeting was postponed until next week. (Cuộc họp đã bị hoãn đến tuần sau.)
• Interview (/ˈɪntəvjuː/) — Cuộc phỏng vấn
Buổi nói chuyện chính thức giữa người tuyển dụng và ứng viên để đánh giá sự phù hợp cho một vị trí công việc.
*Ví dụ: She has an interview for her dream job tomorrow. (Cô ấy có một cuộc phỏng vấn cho công việc mơ ước vào ngày mai.)
*Ví dụ: Prepare yourself well for the job interview. (Hãy chuẩn bị kỹ cho buổi phỏng vấn xin việc.)
• Training (/ˈtreɪnɪŋ/) — Sự đào tạo
Quá trình học hỏi các kỹ năng hoặc kiến thức cần thiết cho công việc.
*Ví dụ: The company offers extensive training programs for new hires. (Công ty cung cấp các chương trình đào tạo toàn diện cho nhân viên mới.)
*Ví dụ: This training will help you improve your skills. (Khóa đào tạo này sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng của mình.)
• Overtime (/ˈəʊvətaɪm/) — Giờ làm thêm
Thời gian làm việc ngoài giờ hành chính quy định.
*Ví dụ: I often have to work overtime to meet the deadline. (Tôi thường phải làm thêm giờ để kịp hạn chót.)
*Ví dụ: Working overtime can be tiring but sometimes necessary. (Làm thêm giờ có thể mệt mỏi nhưng đôi khi là cần thiết.)
Nhóm 3: Kết quả và đãi ngộ trong công việc
• Productivity (/ˌprɒdʌkˈtɪvɪti/) — Năng suất
Khả năng hoặc hiệu quả sản xuất, hoàn thành công việc.
*Ví dụ: The new software has significantly increased our productivity. (Phần mềm mới đã làm tăng đáng kể năng suất của chúng tôi.)
*Ví dụ: Taking short breaks can boost productivity. (Nghỉ giải lao ngắn có thể tăng năng suất.)
• Salary (/ˈsæləri/) — Tiền lương (cố định)
Khoản tiền cố định mà người lao động nhận được, thường theo tháng hoặc năm, đặc biệt là nhân viên văn phòng, chuyên nghiệp.
*Ví dụ: His annual salary is quite competitive. (Mức lương hàng năm của anh ấy khá cạnh tranh.)
*Ví dụ: The salary is paid on the 25th of each month. (Tiền lương được trả vào ngày 25 hàng tháng.)
• Benefit (/ˈbɛnɪfɪt/) — Lợi ích (thường là phúc lợi)
Những khoản đãi ngộ thêm ngoài lương cơ bản mà người lao động nhận được, như bảo hiểm, nghỉ phép, thưởng...
*Ví dụ: Health insurance is a common benefit for full-time employees. (Bảo hiểm y tế là một phúc lợi phổ biến cho nhân viên toàn thời gian.)
*Ví dụ: The company offers many attractive benefits. (Công ty đưa ra nhiều phúc lợi hấp dẫn.)
• Promotion (/prəˈməʊʃən/) — Sự thăng chức
Việc được cất nhắc lên một vị trí cao hơn, có trách nhiệm hơn trong công việc.
*Ví dụ: She was given a promotion after her excellent performance. (Cô ấy đã được thăng chức sau màn thể hiện xuất sắc của mình.)
*Ví dụ: A promotion often comes with a salary increase. (Sự thăng chức thường đi kèm với việc tăng lương.)
• Retirement (/rɪˈtaɪəmənt/) — Sự nghỉ hưu
Thời điểm hoặc quá trình dừng công việc, thường khi đến tuổi quy định.
*Ví dụ: He is planning for his retirement. (Ông ấy đang lên kế hoạch cho việc nghỉ hưu của mình.)
*Ví dụ: Many people look forward to retirement. (Nhiều người mong chờ đến ngày nghỉ hưu.)
Nhóm 4: Giấy tờ và yêu cầu công việc
• Resume (/ˈrɛzjʊmeɪ/) — Sơ yếu lý lịch (Mỹ)
Một bản tóm tắt ngắn gọn về học vấn, kỹ năng và kinh nghiệm làm việc của bạn, dùng khi xin việc ở Mỹ.
*Lưu ý: Thường ngắn gọn, tập trung vào những kinh nghiệm liên quan trực tiếp đến vị trí ứng tuyển.
*Ví dụ: Please submit your resume along with a cover letter. (Vui lòng nộp sơ yếu lý lịch của bạn kèm theo thư xin việc.)
• CV (Curriculum Vitae) (/ˌsiːˈviː/) — Sơ yếu lý lịch (Anh/Quốc tế)
Tương tự resume nhưng thường chi tiết hơn, bao gồm toàn bộ quá trình học tập và làm việc.
*Lưu ý: Thường dài hơn resume, dùng phổ biến ở Anh và các nước quốc tế khác.
*Ví dụ: Her CV highlights her extensive research experience. (CV của cô ấy nêu bật kinh nghiệm nghiên cứu sâu rộng của cô ấy.)
• Vacancy (/ˈveɪkənsi/) — Vị trí trống (tuyển dụng)
Một vị trí công việc đang cần tuyển người.
*Ví dụ: There is a vacancy in the marketing department. (Có một vị trí trống trong phòng marketing.)
*Ví dụ: The company advertised the vacancy on their website. (Công ty đã quảng cáo vị trí trống đó trên trang web của họ.)
• Contract (/ˈkɒntrækt/ - danh từ) — Hợp đồng
Một thỏa thuận pháp lý, thường là văn bản, giữa hai hoặc nhiều bên.
*Ví dụ: They signed a one-year employment contract. (Họ đã ký một hợp đồng lao động có thời hạn một năm.)
*Ví dụ: The terms of the contract were clearly stated. (Các điều khoản của hợp đồng đã được nêu rõ ràng.)
• Deadline (/ˈdɛdlaɪn/) — Hạn chót
Thời hạn cuối cùng để hoàn thành một công việc hoặc nhiệm vụ.
*Ví dụ: The deadline for this report is Friday. (Hạn chót cho báo cáo này là thứ Sáu.)
*Ví dụ: We need to finish the project before the deadline. (Chúng ta cần hoàn thành dự án trước hạn chót.)
Nhóm 5: Kỹ năng và kiến thức
• Skills (/skɪlz/) — Kỹ năng
Khả năng thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ một cách thành thạo.
*Ví dụ: Communication skills are very important in this job. (Kỹ năng giao tiếp rất quan trọng trong công việc này.)
*Ví dụ: He has a wide range of technical skills. (Anh ấy có một loạt các kỹ năng kỹ thuật.)
• Department (/dɪˈpɑːtmənt/) — Phòng ban
Một bộ phận hoặc đơn vị chuyên môn trong một tổ chức lớn.
*Ví dụ: She works in the Human Resources department. (Cô ấy làm việc ở phòng Nhân sự.)
*Ví dụ: Please direct your question to the relevant department. (Vui lòng chuyển câu hỏi của bạn đến phòng ban liên quan.)
Đoạn hội thoại mẫu:
Anna: Hi Ben, did you hear about the new vacancy in the sales department?
(Chào Ben, bạn có nghe về vị trí trống mới trong phòng kinh doanh không?)
Ben: No, I didn't. Is it a good opportunity?
(Chưa, tôi không biết. Đó có phải là một cơ hội tốt không?)
Anna: Yes, the salary is competitive, and they offer great benefits. Plus, it might lead to a promotion later on.
(Vâng, mức lương khá cạnh tranh và họ đưa ra những phúc lợi tuyệt vời. Thêm vào đó, nó có thể dẫn đến việc thăng chức sau này.)
Ben: That sounds interesting. I might apply. I need to update my resume first.
(Nghe thú vị đấy. Tôi có lẽ sẽ ứng tuyển. Tôi cần cập nhật sơ yếu lý lịch của mình trước đã.)
Anna: You should! Remember, our manager wants us to increase productivity this quarter. So, maybe this is a chance for us to show our skills.
(Bạn nên làm vậy! Hãy nhớ, quản lý của chúng ta muốn chúng ta tăng năng suất trong quý này. Vì vậy, có lẽ đây là cơ hội để chúng ta thể hiện kỹ năng của mình.)
Ben: I know. I've been working overtime a lot lately to meet the deadline for the project.
(Tôi biết mà. Tôi đã làm thêm giờ rất nhiều gần đây để kịp hạn chót cho dự án.)
Anna: Me too. Anyway, good luck if you decide to apply!
(Tôi cũng vậy. Dù sao thì, chúc may mắn nếu bạn quyết định ứng tuyển nhé!)
Ben: Thanks! Good luck to you too.
(Cảm ơn! Chúc bạn may mắn nữa.)
Tổng kết:
Vậy là chúng mình đã cùng nhau học được một loạt từ vựng quan trọng về công việc và nghề nghiệp rồi đấy! Từ employee, employer, colleague đến các hoạt động như meeting, interview, training, và cả những khái niệm như salary, benefit, promotion, deadline, vacancy...
Các bạn nhớ ôn tập thường xuyên, đặt câu với các từ mới và cố gắng sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày nhé. Đừng ngại mắc lỗi, vì đó là một phần của quá trình học mà! Hãy kiên trì và bạn sẽ thấy tiếng Anh của mình tiến bộ từng ngày.
Chúc các bạn học tốt!
See you in the next post!